Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 杠房 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàngfáng] cửa hàng mai táng; cửa hàng cho thuê dụng cụ mai táng (thời xưa)。旧时称出租殡葬用具和代为安排仪仗鼓乐等的铺子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杠
| giang | 杠: | thiết giang (xà sắt); giang can (đòn bẩy) |
| gông | 杠: | gông cùm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 杠房 Tìm thêm nội dung cho: 杠房
