Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杭育 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángyō] dô ta; hò dô ta; hày dô (từ tượng thanh)。象声词,重体力劳动(大多集体操作)时呼喊的声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杭
| cáng | 杭: | cáng đáng |
| hàng | 杭: | hàng dục (hò giô ta); Hàng Châu (tên địa danh) |
| khiêng | 杭: | khiêng vác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 杭育 Tìm thêm nội dung cho: 杭育
