Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杯托 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēituō] đĩa; đĩa nhỏ。供在桌上放杯子用的小浅盘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杯
| bôi | 杯: | bôi bác; chê bôi; bôi mực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 杯托 Tìm thêm nội dung cho: 杯托
