Cao su chống va đập cửa
Từ: hạn chót có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ hạn chót:
Dịch hạn chót sang tiếng Trung hiện đại:
下限 《 时间最晚或数量最小的限度(跟"上限"相对)。》截止时间 《最后时刻。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: hạn
| hạn | 旱: | hạn hán |
| hạn | 瀚: | hạn hải (miền hoang vu) |
| hạn | 銲: | hạn (thuốc hàn) |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chót
| chót | 卒: | giờ chót |
| chót | 啐: | giờ chót |
| chót | 執: | |
| chót | 崒: | cao chót vót; hạng chót |
| chót | 拙: | cao chót vót; hạng chót |
| chót | 𣖛: | cao chót vót; hạng chót |
| chót | 𩫛: | cao chót vót; hạng chót |

Tìm hình ảnh cho: hạn chót Tìm thêm nội dung cho: hạn chót
