Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松明 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngmíng] đuốc cành thông。燃点起来照明用的松树枝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 松明 Tìm thêm nội dung cho: 松明
