Từ: 松蕈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 松蕈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 松蕈 trong tiếng Trung hiện đại:

[sōngxùn] nấm cây thông。蕈的一种,菌盖呈伞形,底部呈管状。生长在松树林里,供食用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕈

nấm:cây nấm
松蕈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 松蕈 Tìm thêm nội dung cho: 松蕈