Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板凳 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎndèng] băng ghế; ghế dài; ghế đẩu。(板凳儿)用木头做成的一种凳子,多为长条形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凳
| tắng | 凳: | (cái ghế) |

Tìm hình ảnh cho: 板凳 Tìm thêm nội dung cho: 板凳
