Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板蓝根 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnlángēn] rễ bản lam (vị thuốc Bắc dùng giải nhiệt, tiêu độc, phòng bệnh)。一种常用中药,可以败火解毒,预防疾病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝
| lam | 蓝: | xanh lam |
| trôm | 蓝: | trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |

Tìm hình ảnh cho: 板蓝根 Tìm thêm nội dung cho: 板蓝根
