Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枯水期 trong tiếng Trung hiện đại:
[kūshuǐqī] mùa khô; mùa hạn; mùa nước cạn。河流处于最低水位的时期。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯
| gỗ | 枯: | cây gỗ |
| khò | 枯: | khò khè; ngáy khò khò |
| khô | 枯: | cá khô, khô khan, khô héo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 枯水期 Tìm thêm nội dung cho: 枯水期
