Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枳壳 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐké] chỉ xác。枳类植物已成熟的果实。皮薄中虚,风干后可入药,有消积、化痰、止痛、治胸腹胀满等作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枳
| chỉ | 枳: | bạch chỉ (rễ cây Dahuriangelica) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壳
| xác | 壳: | giáp xác(vỏ cứng bên ngoài),địa xác (vỏ trái đất) |
| xạc | 壳: | xạc cho một trận, kêu xào xạc |

Tìm hình ảnh cho: 枳壳 Tìm thêm nội dung cho: 枳壳
