Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 架势 trong tiếng Trung hiện đại:
[jià·shi] 口
tư thế; tư thái; dáng điệu; điệu bộ。姿势;姿态。也作架式。
tư thế; tư thái; dáng điệu; điệu bộ。姿势;姿态。也作架式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 架势 Tìm thêm nội dung cho: 架势
