Từ: 柑子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 柑子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 柑子 trong tiếng Trung hiện đại:

[gān·zi] cây cam; quả cam。柑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柑

cam:cây cam
cùm:gông cùm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
柑子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 柑子 Tìm thêm nội dung cho: 柑子