Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宝典 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎodiǎn] sách quý; bảo điển (thường dùng làm tên sách)。极珍贵的书籍。也用做书名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 典
| điếng | 典: | đau điếng, chết điếng |
| điển | 典: | điển cố, điển tích; điển hình; tự điển |
| đến | 典: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |

Tìm hình ảnh cho: 宝典 Tìm thêm nội dung cho: 宝典
