Cao su chống va đập cửa

Từ: 大循环 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大循环:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大循环 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàxúnhuán] đại tuần hoàn; tuần hoàn lớn; sự tuần hoàn của cơ thể。体循环。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 循

tuần:tuần tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn
大循环 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大循环 Tìm thêm nội dung cho: 大循环