Từ: 栖息 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 栖息:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 栖息 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīxī] dừng lại; nghỉ lại; đậu。停留;休息(多指鸟类)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栖

thê:lê thê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức:tin tức
栖息 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 栖息 Tìm thêm nội dung cho: 栖息