Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交心 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāoxīn] thổ lộ tình cảm; thổ lộ tâm tình。把自己内心深处的想法无保留地说出来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Gới ý 15 câu đối có chữ 交心:

Tìm hình ảnh cho: 交心 Tìm thêm nội dung cho: 交心
