vô hiệu
Không có hiệu quả, không hiệu lực. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Dĩ phục lương dược, toàn nhiên vô hiệu
已服涼藥, 全然無效 (Đệ tứ thập cửu hồi) Đã uống thuốc giải nhiệt rồi, nhưng đều không có hiệu quả.
Nghĩa của 无效 trong tiếng Trung hiện đại:
过期无效。
quá thời hạn không còn hiệu lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 無
| mô | 無: | nam mô a di đà phật |
| vô | 無: | vô ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 無效 Tìm thêm nội dung cho: 無效
