Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 校正 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàozhèng] đối chiếu sửa chữa; chữa; hiệu đính; sửa。校对改正。
校正错字。
chữa chữ sai.
重新校正炮位。
sửa lại vị trí đặt pháo.
校正错字。
chữa chữ sai.
重新校正炮位。
sửa lại vị trí đặt pháo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 校
| chò | 校: | cây chò chỉ |
| giâu | 校: | cây giâu da |
| hiệu | 校: | giám hiệu, hiệu trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 校正 Tìm thêm nội dung cho: 校正
