Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 桔子汁 trong tiếng Trung hiện đại:
Júzi zhī nước cam
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桔
| cát | 桔: | cây cát cánh |
| quất | 桔: | quất (trái cam) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汁
| chấp | 汁: | chấp chới, chấp chểnh |
| trấp | 汁: | trấp (nước ép thịt hay rau quả) |

Tìm hình ảnh cho: 桔子汁 Tìm thêm nội dung cho: 桔子汁
