Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 简古 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎngǔ] 书
cổ xưa; khó hiểu (thơ văn)。简略古奥,不好懂。
文笔简古。
lời văn giản lược khó hiểu.
cổ xưa; khó hiểu (thơ văn)。简略古奥,不好懂。
文笔简古。
lời văn giản lược khó hiểu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 简
| giản | 简: | giản dị, đơn giản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 简古 Tìm thêm nội dung cho: 简古
