Cao su chống va đập cửa

Từ: 桔子汁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 桔子汁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 桔子汁 trong tiếng Trung hiện đại:

Júzi zhī nước cam

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桔

cát:cây cát cánh
quất:quất (trái cam)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汁

chấp:chấp chới, chấp chểnh
trấp:trấp (nước ép thịt hay rau quả)
桔子汁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 桔子汁 Tìm thêm nội dung cho: 桔子汁