Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桠杈 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāchà] 名
1. cái chẽ; cái chạng。树枝分出的地方。
2. phân nhánh; phân chẽ (cành cây)。形容树枝歧出。
1. cái chẽ; cái chạng。树枝分出的地方。
2. phân nhánh; phân chẽ (cành cây)。形容树枝歧出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桠
| a | 桠: | a (rẽ đôi, trạc cây) |
| nha | 桠: | nha hoàn, nha đầu (người gái hầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杈
| soa | 杈: | soa (cành cây) |
| xoa | 杈: | xoa (chạng lớn bằng gỗ) |
| xà | 杈: | xà kèo (kèo gỗ mái nhà); xà beng; xà xẻo; xà vào |

Tìm hình ảnh cho: 桠杈 Tìm thêm nội dung cho: 桠杈
