Từ: 梗直 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梗直:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 梗 • 直

Nghĩa của 梗直 trong tiếng Trung hiện đại:

[gěngzhí] chính trực; ngay thẳng。同"耿直"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梗

chành梗:chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh
cành梗:cành hoa, cành tre
cánh梗:tự lực cánh sinh
cạnh梗:cạnh bàn
gánh梗:gồng gánh; gánh vác
ngành梗:ngọn ngành
ngáng梗:ngáng lại, ngáng chân
ngánh梗:ngáng lại, ngáng chân
ngạnh梗:ương ngạnh
nhành梗:nhành cây
nhánh梗:nhánh cây; chi nhánh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực直: 
sực直:sực nhớ
trực直:trực thăng; chính trực
梗直 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梗直 Tìm thêm nội dung cho: 梗直