Cao su chống va đập cửa

Từ: 棕绳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棕绳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 棕绳 trong tiếng Trung hiện đại:

[zōngshéng] dây thừng。以棕毛搓制的绳索。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棕

sồng:nâu sồng
tông:tông (cây chà là; màu nâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳

thằng:thằng (dây buộc; kìm hãm)
thừng:dây thừng; thẳng thừng
棕绳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棕绳 Tìm thêm nội dung cho: 棕绳