thế tất
Ắt phải, chắc chắn. ☆Tương tự:
tất nhiên
必然. ★Tương phản:
dã hứa
也許.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Thảng hoặc nhất nhật tha tri đạo liễu, khởi khẳng can hưu, thế tất hữu nhất tràng đại náo, bất tri thùy sanh thùy tử
倘或一日他知道了, 豈肯干休, 勢必有一場大鬧, 不知誰生誰死 (Đệ lục thập ngũ hồi) Hoặc giả có ngày chị ta biết, lẽ nào lại chịu thôi, chắc chắn sẽ có một phen lục đục, biết đâu ai sống ai chết.
Nghĩa của 势必 trong tiếng Trung hiện đại:
tất phải; thế tất; ắt phải。根据形势推测必然会怎样。
看不到群众的力量,势必要犯错误。
không thấy được sức mạnh của quần chúng, tất phải phạm sai lầm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勢
| thế | 勢: | thế lực, địa thế |
| thể | 勢: | có thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |

Tìm hình ảnh cho: 勢必 Tìm thêm nội dung cho: 勢必
