Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 椰油 trong tiếng Trung hiện đại:
[yēyóu] dầu dừa。椰子的果肉晒干后榨的油,可供食用,也是制造高级肥皂、蜡烛和化妆品的重要原料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椰
| da | 椰: | cây da (cây đa) |
| dà | 椰: | vỏ dà (cây nhỡ, vỏ màu nâu đỏ, dùng để nhuộm vải, sợi hay để xảm thuyền) |
| dừa | 椰: | cây dừa, quả dừa |
| gia | 椰: | gia tử (trái dừa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 椰油 Tìm thêm nội dung cho: 椰油
