Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 楷模 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎimó] mẫu; gương; mẫu mực; tấm gương; bản。榜样; 模范。
光辉的楷模。
tấm gương sáng.
光辉的楷模。
tấm gương sáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楷
| giai | 楷: | giai (tên khác của cây Hoàng liên) |
| khai | 楷: | khai thư (chữ viết Hán tự kiểu thường), khai thể (chữ in đậm nét) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 模
| mo | 模: | mo nang |
| mu | 模: | mu rùa |
| mua | 模: | mua bán, cây mua |
| mò | 模: | |
| mô | 模: | mô phạm |
| mù | 模: | mù u (cây giống cây hoa mai) |
| mạc | 模: | khuôn mẫu |
| mọ | 模: | tọ mọ |
| mọt | 模: |

Tìm hình ảnh cho: 楷模 Tìm thêm nội dung cho: 楷模
