Từ: 楼道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 楼道:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 楼 • 道

Nghĩa của 楼道 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóudào] hàng hiên; hành lang。楼房内部的走道。
楼道里不要堆放杂物。
hàng hiên không được chất đồ đạc linh tinh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼

lâu楼:tửu lâu; thanh lâu; lâu đài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo道:bán dạo; dạo chơi
giạo道: 
nhạo道:nhộn nhạo
đạo道:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
楼道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 楼道 Tìm thêm nội dung cho: 楼道