Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 概算 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàisuàn] dự toán; dự thảo ngân sách。编制预算以前对收支指标所提出的大概数字,预算就是这个数字的基础上,经过进一步的详细计算而编制出来的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 概
| khái | 概: | khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |

Tìm hình ảnh cho: 概算 Tìm thêm nội dung cho: 概算
