Từ: 烤鸭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烤鸭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烤鸭 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎoyā] vịt quay。挂在特制的炉子里烤熟的填鸭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烤

khảo:bánh khảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭

áp:áp cước (con vịt)
烤鸭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烤鸭 Tìm thêm nội dung cho: 烤鸭