Cao su chống va đập cửa

Từ: 榫眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 榫眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 榫眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǔnyǎn] lỗ mộng; ngàm。卯眼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 榫

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ
榫眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 榫眼 Tìm thêm nội dung cho: 榫眼