Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歉疚 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiànjiù] áy náy; day dứt; ray rứt。觉得对不住别人,对自己的过失感到不安。
歉疚心情。
áy náy trong lòng.
歉疚心情。
áy náy trong lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歉
| gồm | 歉: | bao gồm |
| khiểm | 歉: | đạo khiểm (xin lỗi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疚
| cứu | 疚: | truy cứu |
| cửu | 疚: | cửu (động vật có da và lông tựa áo giáp) |
| nhíu | 疚: | nhíu mày |

Tìm hình ảnh cho: 歉疚 Tìm thêm nội dung cho: 歉疚
