Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 检修 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnxiū] kiểm tra; tu sửa; kiểm tu; đại tu (máy móc, kiến trúc)。检查修理(机器、建筑物等)。
检修设备。
tu sửa thiết bị.
检修工具。
kiểm tra công cụ.
检修房屋。
tu sửa phòng ốc.
检修设备。
tu sửa thiết bị.
检修工具。
kiểm tra công cụ.
检修房屋。
tu sửa phòng ốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 检
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 修
| tu | 修: | tu dưỡng |

Tìm hình ảnh cho: 检修 Tìm thêm nội dung cho: 检修
