Từ: 娇柔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娇柔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 娇柔 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāoróu] nhu mì; điềm đạm。娇媚温柔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇

kiều:kiều nương (nõn nà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柔

nhu:nhu nhược
娇柔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 娇柔 Tìm thêm nội dung cho: 娇柔