Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼓风炉 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔfēnglú] lò cao; lò luyện (thép, đồng, thiếc, kền... có máy thông gió.)。装有鼓风装置的冶炼炉。多用来炼铜、锡等。冶炼炉的鼓风装置也叫鼓风炉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉
| lò | 炉: | bếp lò |
| lô | 炉: | lô (bếp lò) |
| lư | 炉: | lư (lò nướng): lư tử, bích lư |

Tìm hình ảnh cho: 鼓风炉 Tìm thêm nội dung cho: 鼓风炉
