Cao su chống va đập cửa

Từ: 欺压 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欺压:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 欺压 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīyà] ức hiếp; chèn ép; hà hiếp。欺负压迫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欺

khi:khi quân, khinh khi; khi tỏ khi mờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế
欺压 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 欺压 Tìm thêm nội dung cho: 欺压