Từ: 歇脚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歇脚:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 歇 • 脚

Nghĩa của 歇脚 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiējiǎo] nghỉ chân; dừng chân nghỉ ngơi。走路疲乏时停下休息。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇

hiết歇:hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa)
hét歇:hò hét; la hét
hít歇:hít hơi; hôn hít
hết歇:hết tiền; hết mực, hết lòng
hớt歇:hớt hơ hớt hải
yết歇: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc脚:cuốc bộ
cước脚:căn cước; cước phí; sơn cước
歇脚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歇脚 Tìm thêm nội dung cho: 歇脚