Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歇脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiējiǎo] nghỉ chân; dừng chân nghỉ ngơi。走路疲乏时停下休息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇
| hiết | 歇: | hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa) |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hít | 歇: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hớt | 歇: | hớt hơ hớt hải |
| yết | 歇: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 歇脚 Tìm thêm nội dung cho: 歇脚
