Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正告 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhènggào] cảnh cáo; nghiêm chỉnh cho biết。严正地告诉。
正告一切侵略者,玩火者必自焚。
cảnh cáo tất cả bọn xâm lược, chơi dao có ngày đứt tay.
正告一切侵略者,玩火者必自焚。
cảnh cáo tất cả bọn xâm lược, chơi dao có ngày đứt tay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |

Tìm hình ảnh cho: 正告 Tìm thêm nội dung cho: 正告
