Từ: 正眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 正 • 眼

Nghĩa của 正眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngyǎn] nhìn thẳng。眼睛正着(看)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn眼:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản眼:nhan nhản
nhẫn眼:xem Nhãn
nhởn眼:nhởn nhơ
正眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正眼 Tìm thêm nội dung cho: 正眼