Từ: 翕动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翕动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翕动 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīdòng] mấp máy; động đậy (môi miệng)。 (嘴唇等)一张一合地动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翕

hấp:hấp cá, hấp cơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
翕动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翕动 Tìm thêm nội dung cho: 翕动