Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 武行 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔháng] vai võ phụ (vai phụ trong tuồng kịch khi biểu diễn đánh võ)。戏曲中专门表演武打的配角,多出现在开打的场面里,唱、白、做工都不重要。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 武行 Tìm thêm nội dung cho: 武行
