Cao su chống va đập cửa

Từ: 冰西瓜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰西瓜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 冰西瓜 trong tiếng Trung hiện đại:

bīng xīguā dưa hấu để lạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng:bâng khuâng
băng:sao băng
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜

dưa:dưa hấu; rau dưa
qua:trái khổ qua
冰西瓜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰西瓜 Tìm thêm nội dung cho: 冰西瓜