Cao su chống va đập cửa

Từ: 死战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 死战 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐzhàn] 1. tử chiến; chiến đấu một mất một còn。关系到生死存亡的战斗或战争。
决一死战。
quyết một trận sống còn.
2. liều chết chiến đấu。拼死战斗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ: 
tử:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
死战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死战 Tìm thêm nội dung cho: 死战