Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 死扣儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǐkour] nút chết; trắc trở。死结。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 死扣儿 Tìm thêm nội dung cho: 死扣儿
