Từ: 死扣儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死扣儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 死 • 扣 • 儿

Nghĩa của 死扣儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐkour] nút chết; trắc trở。死结。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ死: 
tử死:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣

kháu扣:kháu khỉnh
khâu扣:khâu vá
khấu扣:khấu lưu (giữ lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi儿:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân儿:nhân đạo, nhân tính
死扣儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死扣儿 Tìm thêm nội dung cho: 死扣儿