Từ: 旋梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旋梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旋梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuántī] 1. thang đu。体育运动器械。形状像梯子,中间有一根轴固定在铁架上,能够来回旋转。
2. đánh đu thang。利用旋梯的摆动和旋转锻炼身体的一种体育运动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋

toàn:toàn (quay vòng; phút trót)
triền:triền (xoay vòng; trở về)
triệng:triệng qua
trình:trùng trình
tuyền:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
旋梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旋梯 Tìm thêm nội dung cho: 旋梯