Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 死火山 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死火山:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 死火山 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐhuǒshān] núi lửa chết; núi lửa không hoạt động; núi lửa đã tắt。人类历史记载中没有喷发过的火山。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ: 
tử:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san:quan san (quan sơn)
sơn:sơn khê
死火山 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死火山 Tìm thêm nội dung cho: 死火山