Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 残破 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 残破:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 残破 trong tiếng Trung hiện đại:

[cánpò] sứt mẻ; tàn tạ; đổ nát; giập vỡ; tàn phá huỷ hoại。残缺破损。
残破的古庙
cổ miếu đổ nát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 残

tàn:tàn quân, tàn tích; tàn bạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 破

phá:phá tan
vỡ:vỡ lở, đổ vỡ
残破 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 残破 Tìm thêm nội dung cho: 残破