Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残部 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánbù] tàn quân; phần còn lại; phần người ngựa sót lại。残存下来的部分人马。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |

Tìm hình ảnh cho: 残部 Tìm thêm nội dung cho: 残部
