Chữ 㕢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㕢:

㕢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㕢

㕢

Chiết tự chữ 㕢

[]

U+3562, tổng 14 nét, bộ Bối 贝 [貝]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gai4;
Việt bính: ;

㕢

Nghĩa Trung Việt của từ 㕢


Chữ gần giống với 㕢:

㕢, 䝳, 䝴, 䝵, 賏, 賑, 賒, 賓, 賔, 賕, 賖,

Dị thể chữ 㕢

𰇀,

Chữ gần giống 㕢

Tự hình:

Tự hình chữ 㕢 Tự hình chữ 㕢 Tự hình chữ 㕢 Tự hình chữ 㕢

㕢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕢 Tìm thêm nội dung cho: 㕢